Da Vinci Academy logo - Kiến thức chứng khoán cơ bản
3 loại biểu đồ chứng khoán bạn nên biết

3 LOẠI BIỂU ĐỒ CHỨNG KHOÁN THÔNG DỤNG NHẤT

3 LOẠI BIỂU ĐỒ CHỨNG KHOÁN THÔNG DỤNG NHẤT

Biểu đồ chứng khoán là một công cụ quan trọng trong việc phân tích và dự đoán xu hướng thị trường tài chính. Hiện nay, có ba loại biểu đồ chính được sử dụng rộng rãi, bao gồm biểu đồ nến, biểu đồ đường (line chart), và biểu đồ thanh (bar chart). Mỗi loại biểu đồ này có ưu điểm và ứng dụng riêng, và để trở thành một nhà đầu tư chuyên nghiệp, hãy để DaVinci Academy DN giúp bạn tìm hiểu về nguyên lý và công thức sử dụng mỗi loại biểu đồ này.

1. Biểu đồ chứng khoán dạng đường (Line Chart):

Biểu đồ đường
Biểu đồ đường

Biểu đồ chứng khoán dạng đường là một trong những công cụ quan trọng trong phân tích kỹ thuật và dự đoán xu hướng thị trường chứng khoán. Được sử dụng rộng rãi bởi các nhà đầu tư và nhà giao dịch, biểu đồ đường giúp hình dung và theo dõi sự biến đổi giá của một tài sản hoặc chỉ số trong một khoảng thời gian nhất định.

Dạng biểu đồ chứng khoán này được tạo thành bằng cách nối các giá đóng cửa của các phiên giao dịch liên tiếp lại với nhau, tạo thành một đường chuyển động giá liên tục. Mỗi điểm trên đường biểu diễn giá đóng cửa của phiên giao dịch tương ứng. Điều này cho phép nhà đầu tư quan sát xu hướng chung của một tài sản hoặc chỉ số trong một khoảng thời gian xác định.

Ví dụ:

  • Mô tả kết cấu của một xu hướng: Dạng biểu đồ chứng khoán này có thể cho thấy một xu hướng lên được chia thành 5 sóng, gồm 3 sóng tăng và 2 sóng điều chỉnh. Các sóng nhỏ hơn trong xu hướng này tạo thành một kết cấu, và kết cấu này sẽ được lặp lại theo thời gian.
  • Sử dụng biểu đồ chứng khoán dạng đường và đường trung bình di động (MA) để xác nhận xu hướng và điểm vào lệnh.

Biểu đồ đường có thể mang lại các lợi ích quan trọng cho nhà đầu tư và nhà giao dịch, bao gồm:

  1. Xác định xu hướng: Biểu đồ chứng khoán dạng đường cho phép nhà đầu tư nhìn thấy rõ ràng xu hướng tăng hay giảm của một tài sản. Những đường đồng thời có thể chỉ ra sự biến động giá ngắn hạn và dài hạn của thị trường.
  2. Xác định điểm vào và điểm ra: Nhà đầu tư có thể sử dụng biểu đồ chứng khoán dạng đường để xác định các điểm vào và điểm ra tiềm năng. Ví dụ, khi giá đóng cửa vượt qua một đường đồng, nó có thể cho thấy tín hiệu mua. Ngược lại, khi giá đóng cửa vượt qua một đường đồng giảm, nó có thể cho thấy tín hiệu bán.
  3. Xác định mức hỗ trợ và kháng cự: Dạng biểu đồ chứng khoán này cung cấp thông tin về mức độ hỗ trợ và kháng cự của một tài sản hoặc chỉ số. Những mức này có thể là những mức giá quan trọng mà giá thường gặp khó khăn khi vượt qua. Nhà đầu tư có thể sử dụng thông tin này để đưa ra quyết định giao dịch.
  4. Theo dõi biến động giá: Biểu đồ chứng khoán đường cho phép nhà đầu tư theo dõi biến động giá của một tài sản hoặc chỉ số trong một khoảng thời gian nhất định. Điều này giúp nhà đầu tư nhận ra các mô hình và xu hướng tiềm năng và đưa ra dự đoán về sự di chuyển giá trong tương lai.

Khi sử dụng biểu đồ chứng khoán dạng đường, có một số yếu tố quan trọng cần lưu ý:

  1. Thời gian: Biểu đồ đường có thể được xây dựng trên các khoảng thời gian khác nhau, từ ngày đến tuần hay tháng. Lựa chọn thời gian phù hợp sẽ phụ thuộc vào mục tiêu đầu tư và phong cách giao dịch của bạn.
  2. Đường trung bình di động: Đường trung bình di động (Moving Average – MA) là một công cụ thường được sử dụng kết hợp với biểu đồ chứng khoán dạng đường. Nó giúp làm mờ những biến động ngắn hạn và nhìn thấy rõ hơn xu hướng chung của giá.
  3. Đặc điểm khác biệt: Biểu đồ đường có thể có những đặc điểm khác biệt như biểu đồ nến Nhật Bản hoặc biểu đồ đồ thị. Mỗi loại biểu đồ có những ưu điểm và hạn chế riêng, do đó, nhà đầu tư cần hiểu và lựa chọn biểu đồ phù hợp với nhu cầu và phong cách giao dịch của mình.
  4. Thông tin bổ sung: Ngoài đường giá chính, biểu đồ đường còn có thể bao gồm các chỉ báo kỹ thuật khác như đồ thị MACD, RSI, hoặc Bollinger Bands. Các chỉ báo này cung cấp thông tin bổ sung về mức độ quá mua hoặc quá bán, sự mạnh mẽ của xu hướng, và sự biến động của giá.

2. Biểu đồ chứng khoán dạng thanh (Bar Chart):

Biểu đồ thanh
Biểu đồ thanh

Biểu đồ thanh, còn được gọi là OHLC chart (Open-Highest-Lowest-Close), là một loại biểu đồ thường được sử dụng trong phân tích kỹ thuật. Ngoài giá đóng cửa, biểu đồ thanh còn cho thấy giá mở cửa, giá cao nhất và giá thấp nhất của mỗi phiên giao dịch. Biểu đồ thanh thể hiện biến động giá trong mỗi phiên và được sử dụng để quan sát các vùng đỉnh và đáy của giá. Đồng thời, biểu đồ này cũng kết hợp với lý thuyết về biên độ và tỷ lệ để đánh giá mức giá tăng hoặc giảm.

Cách đọc biểu đồ thanh

Biểu đồ chứng khoán dạng thanh được tạo thành từ các thanh, mỗi thanh đại diện cho giá của một phiên giao dịch. Mỗi thanh có bốn phần:

  • Giá mở cửa (Open): Giá mở cửa là giá giao dịch đầu tiên của phiên giao dịch.
  • Giá cao nhất (High): Giá cao nhất là mức giá cao nhất của phiên giao dịch.
  • Giá thấp nhất (Low): Giá thấp nhất là mức giá thấp nhất của phiên giao dịch.
  • Giá đóng cửa (Close): Giá đóng cửa là giá giao dịch cuối cùng của phiên giao dịch.

Để đọc biểu đồ chứng khoán dạng thanh, nhà đầu tư cần xác định bốn phần của mỗi thanh. Sau đó, nhà đầu tư có thể sử dụng các thông tin này để xác định xu hướng giá, xác định các vùng hỗ trợ và kháng cự, và dự đoán các biến động giá trong tương lai.

Ưu điểm của biểu đồ chứng khoán dạng thanh

Biểu đồ thanh có một số ưu điểm sau:

  • Cung cấp nhiều thông tin hơn biểu đồ chứng khoán dạng đường: Biểu đồ thanh cung cấp nhiều thông tin hơn biểu đồ đường, bao gồm giá mở cửa, giá cao nhất, giá thấp nhất và giá đóng cửa.
  • Dễ sử dụng: Biểu đồ thanh tương đối dễ sử dụng, ngay cả đối với những nhà đầu tư mới bắt đầu.
  • Có thể được sử dụng để xác định các mô hình giá: Biểu đồ thanh có thể được sử dụng để xác định các mô hình giá, chẳng hạn như mô hình đầu và vai, mô hình tam giác, và mô hình kênh. Các mô hình giá này có thể cung cấp thông tin hữu ích về các biến động giá trong tương lai.

Các chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng với biểu đồ thanh

Biểu đồ thanh thường được sử dụng kết hợp với các chỉ báo kỹ thuật để tăng cường độ chính xác của phân tích. Một số chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng với biểu đồ chứng khoán dạng thanh bao gồm:

  • Đường trung bình động (MA): Đường trung bình động là một chỉ báo kỹ thuật đơn giản giúp xác định xu hướng giá.
  • Đường Fibonacci: Đường Fibonacci là một chỉ báo kỹ thuật giúp xác định các mức hỗ trợ và kháng cự quan trọng.
  • Các mô hình chỉ báo kỹ thuật: Các mô hình chỉ báo kỹ thuật là các mẫu xuất hiện trên biểu đồ chỉ báo kỹ thuật. Các mô hình này có thể cung cấp thông tin hữu ích về các biến động giá trong tương lai.

Cách sử dụng biểu đồ thanh

Cách sử dụng biểu đồ chứng khoán dạng thanh phụ thuộc vào mục đích của nhà đầu tư. Dưới đây là một số cách sử dụng biểu đồ thanh phổ biến:

  • Xác định xu hướng giá: Nhà đầu tư có thể sử dụng biểu đồ chứng khoán dạng thanh để xác định xu hướng giá. Xu hướng giá có thể được chia thành xu hướng tăng, xu hướng giảm, và xu hướng đi ngang.
  • Xác định các vùng hỗ trợ và kháng cự: Nhà đầu tư có thể sử dụng dạng biểu đồ chứng khoán này để xác định các vùng hỗ trợ và kháng cự. Vùng hỗ trợ là mức giá mà giá có xu hướng bật lên từ đó. Vùng kháng cự là mức giá mà giá có xu hướng giảm xuống từ đó.
  • Dự đoán các biến động giá trong tương lai: Nhà đầu tư có thể sử dụng biểu đồ chứng khoán dạng thanh để dự đoán các biến động giá trong tương lai. Dự đoán này có thể được thực hiện bằng cách xác định xu hướng giá, xác định các vùng hỗ trợ và kháng cự, và sử dụng các mô hình chỉ báo kỹ thuật.

3. Biểu đồ nến Nhật – công cụ phân tích kỹ thuật hiệu quả

Biểu đồ nến Nhật
Biểu đồ nến Nhật

Biểu đồ nến Nhật là một loại biểu đồ chứng khoán thể hiện giá mở cửa, giá cao nhất, giá thấp nhất và giá đóng cửa của một phiên giao dịch. Biểu đồ nến Nhật được phát triển bởi các thương nhân gạo Nhật Bản vào thế kỷ 17 và được sử dụng phổ biến trong phân tích kỹ thuật hiện nay.

Cách đọc biểu đồ nến Nhật

Biểu đồ nến Nhật được tạo thành từ các cây nến, mỗi cây nến đại diện cho giá của một phiên giao dịch. Mỗi cây nến có bốn phần:

  • Giá mở cửa (Open): Giá mở cửa là giá giao dịch đầu tiên của phiên giao dịch.
  • Giá cao nhất (High): Giá cao nhất là mức giá cao nhất của phiên giao dịch.
  • Giá thấp nhất (Low): Giá thấp nhất là mức giá thấp nhất của phiên giao dịch.
  • Giá đóng cửa (Close): Giá đóng cửa là giá giao dịch cuối cùng của phiên giao dịch.

Để đọc biểu đồ nến Nhật, nhà đầu tư cần xác định bốn phần của mỗi cây nến. Sau đó, nhà đầu tư có thể sử dụng các thông tin này để xác định xu hướng giá, xác định các vùng hỗ trợ và kháng cự, và dự đoán các biến động giá trong tương lai.

Ưu điểm của biểu đồ nến Nhật

Biểu đồ nến Nhật có một số ưu điểm sau:

  • Thể hiện rõ ràng xu hướng giá: Biểu đồ nến Nhật có thể giúp nhà đầu tư xác định xu hướng giá một cách dễ dàng. Ví dụ, một cây nến có thân nến dài cho thấy xu hướng mạnh mẽ.
  • Phản ánh tâm lý thị trường: Biểu đồ nến Nhật có thể giúp nhà đầu tư hiểu được tâm lý thị trường. Ví dụ, một cây nến có thân nến nhỏ cho thấy thị trường đang phân vân.
  • Có nhiều mẫu nến đặc trưng: Biểu đồ nến Nhật có nhiều mẫu nến đặc trưng, mỗi mẫu nến có ý nghĩa riêng. Các nhà đầu tư có thể sử dụng các mẫu nến này để xác định điểm mua bán.

Các chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng với biểu đồ nến Nhật

Biểu đồ nến Nhật thường được sử dụng kết hợp với các chỉ báo kỹ thuật để tăng cường độ chính xác của phân tích. Một số chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng với biểu đồ nến Nhật bao gồm:

  • Đường trung bình động (MA): Đường trung bình động là một chỉ báo kỹ thuật đơn giản giúp xác định xu hướng giá.
  • Đường Fibonacci: Đường Fibonacci là một chỉ báo kỹ thuật giúp xác định các mức hỗ trợ và kháng cự quan trọng.
  • Các mô hình chỉ báo kỹ thuật: Các mô hình chỉ báo kỹ thuật là các mẫu xuất hiện trên biểu đồ chỉ báo kỹ thuật. Các mô hình này có thể cung cấp thông tin hữu ích về các biến động giá trong tương lai.

Cách sử dụng biểu đồ nến Nhật

Cách sử dụng biểu đồ nến Nhật phụ thuộc vào mục đích của nhà đầu tư. Dưới đây là một số cách sử dụng biểu đồ nến Nhật phổ biến:

  • Xác định xu hướng giá: Nhà đầu tư có thể sử dụng biểu đồ nến Nhật để xác định xu hướng giá. Xu hướng giá có thể được chia thành xu hướng tăng, xu hướng giảm, và xu hướng đi ngang.
  • Xác định các vùng hỗ trợ và kháng cự: Nhà đầu tư có thể sử dụng biểu đồ nến Nhật để xác định các vùng hỗ trợ và kháng cự. Vùng hỗ trợ là mức giá mà giá có xu hướng bật lên từ đó. Vùng kháng cự là mức giá mà giá có xu hướng giảm xuống từ đó.
  • Dự đoán các biến động giá trong tương lai: Nhà đầu tư có thể sử dụng biểu đồ nến Nhật để dự đoán các biến động giá trong tương lai. Dự đoán này có thể được thực hiện bằng cách xác định xu hướng giá, xác định các vùng hỗ trợ và kháng cự, và sử dụng các mô hình chỉ báo kỹ thuật.

Hẹn gặp bạn trong những bài viết tiếp theo của DaVinci Academy DN. Tìm hiểu thêm về các kiến thức về thị trường và đầu tư tài chính.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

Leave A Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

YÊU CẦU THAM GIA CỘNG ĐỒNG ĐẦU TƯ DA VINCI ĐÀ NẴNG

Điền thông tin đăng ký tham gia cộng đồng để nhận được những thông tin chuẩn và hữu ích về thị trường tài chính trong nước và quốc tế!